XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về phương tiện giao thông và di chuyển

Viết từ về phương tiện giao thông và di chuyển

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về phương tiện giao thông và di chuyển.

Writing: Transportation and CommutingWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 9 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán đơn chủ đề giao thông công cộng thường gặp trong đời sống của Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh.

Chữ cần học

铁 (tiě) — sắt, đường sắt

Bộ kim 钅 bên trái chỉ kim loại, chữ phu 夫 biến thể bên phải.

租 (zū) — thuê, mướn

Bộ hòa 禾 bên trái chỉ lúa gạo trả công, chữ thả 且 bên phải chỉ âm.

堵 (dǔ) — tắc, kẹt, chặn

Bộ thổ 土 bên trái chỉ đất đắp chặn, chữ giả 者 bên phải chỉ âm.

卡 (kǎ) — thẻ, kẹp

Chữ hội ý tạo bởi chữ thượng 上 ở trên và chữ hạ 下 ở dưới.

便 (biàn) — tiện lợi, thuận tiện

Bộ nhân đứng 亻 bên trái kết hợp cùng chữ canh 更 bên phải.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.