XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về chất lượng & tiêu chuẩn

Viết từ về chất lượng & tiêu chuẩn

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về chất lượng/tiêu chuẩn.

Writing: quality standard wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK6 then chốt về tiêu chuẩn, quy chuẩn và kiểm soát chất lượng.

Chữ cần học

检验 (jiǎnyàn) — kiểm nghiệm, kiểm tra

Dùng cho việc đối chiếu kiểm tra phẩm chất sản phẩm hoặc tính đúng đắn.

验收 (yànshōu) — nghiệm thu

Quy trình kiểm tra và tiếp nhận bàn giao công trình hoặc sản phẩm.

规范 (guīfàn) — quy phạm, chuẩn mực

Chỉ quy tắc chuẩn mực hoặc hành vi tiêu chuẩn hóa quy trình.

达标 (dábiāo) — đạt chuẩn, đạt tiêu chuẩn

Biểu thị việc đáp ứng đúng chỉ tiêu chất lượng quy định.

劣质 (lièzhì) — chất lượng kém, phẩm chất tồi

Thường ghép với danh từ chỉ hàng hóa, vật liệu kém phẩm chất.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.