
Viết từ về chất lượng & tiêu chuẩn
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về chất lượng/tiêu chuẩn.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK6 then chốt về tiêu chuẩn, quy chuẩn và kiểm soát chất lượng.
Chữ cần học
检验 (jiǎnyàn) — kiểm nghiệm, kiểm tra
Dùng cho việc đối chiếu kiểm tra phẩm chất sản phẩm hoặc tính đúng đắn.
验收 (yànshōu) — nghiệm thu
Quy trình kiểm tra và tiếp nhận bàn giao công trình hoặc sản phẩm.
规范 (guīfàn) — quy phạm, chuẩn mực
Chỉ quy tắc chuẩn mực hoặc hành vi tiêu chuẩn hóa quy trình.
达标 (dábiāo) — đạt chuẩn, đạt tiêu chuẩn
Biểu thị việc đáp ứng đúng chỉ tiêu chất lượng quy định.
劣质 (lièzhì) — chất lượng kém, phẩm chất tồi
Thường ghép với danh từ chỉ hàng hóa, vật liệu kém phẩm chất.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
kiểm tra; kiểm nghiệm; xét nghiệm
“产品的质量需要经过检验。”
kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu
“工程师们正在对新竣工的大楼进行最后验收。”
chuẩn mực; tiêu chuẩn; quy cách
“老师规范了我们的汉字书写。”
đạt tiêu chuẩn đặt ra
“经过一个月的训练,他的体能终于达标了。”
kém chất lượng; chất lượng kém
“购买劣质商品不仅浪费钱还可能有害健康。”
Gõ từ có nghĩa 'kiểm nghiệm, kiểm tra đối chiếu' (jiǎnyàn):
Đang tải nét…
Gõ từ có nghĩa 'nghiệm thu bàn giao' (yànshōu):
Đang tải nét…
Gõ từ có nghĩa 'quy phạm, chuẩn mực' (guīfàn):
Đang tải nét…
Gõ từ có nghĩa 'đạt chuẩn, đạt tiêu chuẩn' (dábiāo):
Đang tải nét…
Gõ từ có nghĩa 'chất lượng kém, phẩm chất tồi' (lièzhì):
Đang tải nét…
