XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về giáo dục & áp lực thi cử

Viết từ về giáo dục & áp lực thi cử

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về giáo dục & áp lực thi cử.

Writing: Education System & Examination PressureWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 từ vựng HSK6 chủ đề giáo dục và áp lực thi cử. Học cách dùng từ chuẩn xác trong môi trường cạnh tranh học thuật.

Chữ cần học

选拔 (xuǎnbá) — Tuyển chọn, chọn lọc

Chọn ra người ưu tú qua thi cử, sát hạch.

督促 (dūcù) — Đôn đốc, thúc giục

Thúc giục, kiểm tra việc học tập, rèn luyện.

渊博 (yuānbó) — Uyên bác, sâu rộng

Chỉ kiến thức, học vấn sâu rộng và phong phú.

资深 (zīshēn) — Từng trải, thâm niên, giàu kinh nghiệm

Thường đi với giáo viên, chuyên gia lâu năm.

浅薄 (qiǎnbó) — Nông cạn, hời hợt (tri thức/kiến thức)

Chê trách sự thiếu hụt tri thức sâu sắc.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.