XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về pháp luật dân sự & hợp đồng đời sống

Viết từ về pháp luật dân sự & hợp đồng đời sống

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về pháp luật dân sự & hợp đồng đời sống.

Writing: Civil Law & Everyday ContractsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 8 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK6 trọng tâm thuộc chủ đề pháp luật và hợp đồng dân sự. Học viên ghi nhớ sắc thái văn bản và luyện tập gõ chính xác chữ Hán.

Chữ cần học

条款 (tiáo kuǎn) — Điều khoản (hợp đồng, luật)

Chỉ các mục, điều khoản quy định nghĩa vụ và quyền lợi trong văn bản pháp lý.

履行 (lǚ xíng) — Thực hiện, thi hành (nghĩa vụ, hợp đồng)

Thường đi kèm với 义务 (nghĩa vụ), 合同 (hợp đồng) hoặc 承诺 (cam kết).

违约 (wéi yuē) — Vi phạm hợp đồng

Thường đi kèm trong cụm 违约金 (tiền phạt vi phạm hợp đồng) hoặc 承担违约责任.

赔偿 (péi cháng) — Bồi thường (thiệt hại)

Dùng khi bù đắp tổn thất tài chính hoặc vật chất, như 赔偿损失.

纠纷 (jiū fēn) — Tranh chấp, mâu thuẫn pháp lý

Chỉ các tranh chấp cần giải quyết bằng thương lượng hoặc tòa án, như 劳资纠纷, 合同纠纷.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.