XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về dân số & xã hội

Viết từ về dân số & xã hội

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về dân số/xã hội.

Writing: demographic wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 8 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK6 trọng tâm về chủ đề dân số và biến đổi cơ cấu xã hội.

Chữ cần học

老龄化 (lǎolínghuà) — già hóa (dân số)

Thường ghép thành cụm '人口老龄化' chỉ xu hướng già hóa dân số.

生育率 (shēngyùlǜ) — tỷ lệ sinh

Dùng trong báo cáo thống kê dân số, thường đi với động từ '下降' hoặc '提高'.

抚养比 (fǔyǎngbǐ) — tỷ lệ phụ thuộc

Chỉ tỷ lệ người phụ thuộc (trẻ em, người già) trên số người trong độ tuổi lao động.

空巢 (kōngcháo) — tổ trống (chỉ gia đình con cái đi xa, chỉ còn người già)

Thường đi kèm trong các cụm như '空巢老人' hay '空巢家庭'.

迁徙 (qiānxǐ) — di cư, di chuyển nơi ở

Từ trang trọng chỉ sự dịch chuyển dân cư quy mô lớn hoặc động vật di cư.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.