XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về du học & hội nhập văn hoá

Viết từ về du học & hội nhập văn hoá

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về du học & hội nhập văn hoá.

Writing: Studying Abroad & Cultural IntegrationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 từ vựng HSK6 chủ đề du học, rào cản văn hóa, hòa nhập của Cao Tiểu Minh và Đại Vệ.

Chữ cần học

隔阂 (géhé) — rào cản, sự ngăn cách

Chỉ khoảng cách tâm lý, ngôn ngữ.

融入 (róngrù) — hòa nhập

Thích nghi môi trường mới.

归属感 (guīshǔgǎn) — cảm giác thuộc về

Cảm giác an toàn, gắn bó cộng đồng.

跨文化 (kuà wénhuà) — xuyên văn hóa

Đi với giao tiếp, bối cảnh quốc tế.

异国他乡 (yìguó tāxiāng) — đất khách quê người

Môi trường sống xa lạ ở nước ngoài.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.