
Viết từ trang trọng thường gặp
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 mang sắc thái trang trọng.
Giới thiệu
Luyện viết 5 từ HSK6 trang trọng, thường gặp trong văn bản công việc. Đọc gợi ý, gõ lại đúng từ Hán.
Chữ cần học
确保 (quèbǎo) — bảo đảm chắc chắn
Thường dùng khi nhấn mạnh bảo đảm an toàn, chất lượng hoặc tiến độ.
履行 (lǚxíng) — thực hiện, thi hành
Thường đi với nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc cam kết.
阐述 (chǎnshù) — trình bày, làm sáng tỏ
Dùng khi trình bày rõ quan điểm hoặc lý luận trong văn bản trang trọng.
协商 (xiéshāng) — hiệp thương, bàn bạc để thống nhất
Dùng khi các bên trao đổi nhằm đạt thỏa thuận.
实施 (shíshī) — triển khai thực hiện
Thường đi với kế hoạch, chính sách hoặc biện pháp.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đảm bảo; bảo đảm
“我们要确保这次考试的安全。”
thực hiện (nghĩa vụ của mình); tiến hành (một nhiệm vụ); thi hành (một thỏa thuận)
“双方签订合同后,必须按时履行各自的义务,否则将承担法律责任。”
trình bày; diễn giải
“教授在课堂上详细阐述了自己的研究观点。”
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
thực hiện; tiến hành
“学校下个月开始实施新规定。”
Gõ từ nghĩa là “bảo đảm chắc chắn” (quèbǎo).
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ việc thực hiện nghĩa vụ, cam kết (lǚxíng).
Đang tải nét…
Gõ từ nghĩa là “trình bày, làm sáng tỏ” (chǎnshù).
Đang tải nét…
Gõ từ nghĩa là “bàn bạc để thống nhất” (xiéshāng).
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ việc triển khai thực hiện kế hoạch (shíshī).
Đang tải nét…
