
Viết từ về uy tín & danh tiếng
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về uy tín/danh tiếng.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK6 thuộc chủ đề uy tín và danh tiếng. Người học cần ghi nhớ cách dùng và hoàn thành bài luyện viết.
Chữ cần học
信誉 (xìnyù) — Uy tín, danh tiếng
Thường dùng cho doanh nghiệp, thương hiệu hoặc cá nhân trong thương mại.
声誉 (shēngyù) — Danh tiếng, thanh danh
Thường dùng cho danh tiếng tốt của cá nhân hoặc tổ chức trong xã hội.
口碑 (kǒubēi) — Dư luận truyền miệng, tiếng khen
Chỉ sự đánh giá trực tiếp từ người tiêu dùng qua lời truyền miệng.
威信 (wēixìn) — Uy tín, sự tín nhiệm
Sự tín nhiệm và tôn trọng từ người khác, thường dùng cho lãnh đạo hoặc người có địa vị.
影响力 (yǐngxiǎnglì) — Sức ảnh hưởng
Khả năng tác động đến suy nghĩ, hành động của cộng đồng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
uy tín; danh tiếng; danh dự
“良好的商业信誉是企业在激烈市场竞争中立足的根本。”
danh tiếng; sự nổi tiếng
“诚信是企业维护良好声誉的基础。”
lời khen ngợi của công chúng; danh tiếng công chúng; ý kiến chung
“这家王老师汉语培训机构的口碑非常好。”
uy tín; danh tiếng; sự tin tưởng
“经理凭借出色的能力在团队中树立了威信。”
sức ảnh hưởng; tác động
“这部著作在学术界具有巨大的影响力。”
Gõ lại từ mang nghĩa 'Uy tín, danh tiếng' (pinyin: xìnyù):
Đang tải nét…
Gõ lại từ mang nghĩa 'Danh tiếng, thanh danh' (pinyin: shēngyù):
Đang tải nét…
Gõ lại từ mang nghĩa 'Dư luận truyền miệng, tiếng khen' (pinyin: kǒubēi):
Đang tải nét…
Gõ lại từ mang nghĩa 'Uy tín, sự tín nhiệm' (pinyin: wēixìn):
Đang tải nét…
Gõ lại từ mang nghĩa 'Sức ảnh hưởng' (pinyin: yǐngxiǎnglì):
Đang tải nét…
