XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về uy tín & danh tiếng

Viết từ về uy tín & danh tiếng

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về uy tín/danh tiếng.

Writing: reputation wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK6 thuộc chủ đề uy tín và danh tiếng. Người học cần ghi nhớ cách dùng và hoàn thành bài luyện viết.

Chữ cần học

信誉 (xìnyù) — Uy tín, danh tiếng

Thường dùng cho doanh nghiệp, thương hiệu hoặc cá nhân trong thương mại.

声誉 (shēngyù) — Danh tiếng, thanh danh

Thường dùng cho danh tiếng tốt của cá nhân hoặc tổ chức trong xã hội.

口碑 (kǒubēi) — Dư luận truyền miệng, tiếng khen

Chỉ sự đánh giá trực tiếp từ người tiêu dùng qua lời truyền miệng.

威信 (wēixìn) — Uy tín, sự tín nhiệm

Sự tín nhiệm và tôn trọng từ người khác, thường dùng cho lãnh đạo hoặc người có địa vị.

影响力 (yǐngxiǎnglì) — Sức ảnh hưởng

Khả năng tác động đến suy nghĩ, hành động của cộng đồng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.