
Viết từ về thời gian nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về thời gian.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ HSK4 về thời gian, tiến độ. Nhớ theo từ mẫu: 及时、按时、临时、期间、提前。
Chữ cần học
及 (jí) — kịp, tới
3 nét; nét phẩy ôm phần dưới, nhớ trong 及时。
按 (àn) — theo, ấn
扌 bên trái + 安 bên phải; 9 nét。
临 (lín) — tạm, đến gần
9 nét; bên trái có hai nét dọc, nhớ trong 临时。
期 (qī) — kỳ, thời kỳ
其 + 月; 12 nét, nhớ trong 期间。
提 (tí) — đề, nâng lên
扌 + 是; 12 nét, nhớ trong 提前。
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
và; để đạt tới; lên đến
“请准备好护照及相关身份证明文件。”
nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
“请按一下这里。”
đối mặt; nhìn ra; đến
“这间办公室临街,平时难免会有些吵闹。”
một khoảng thời gian; giai đoạn; lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa học
“这学期你有几门课?”
xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuất
“妈妈提着水果。”
khi thời gian đến gần; vào phút chót; tạm thời
“他临时有事,不能来开会了。”
khoảng thời gian; thời gian; giai đoạn
“放假期间,我打算去北京旅游。”
đúng giờ; đúng thời hạn
“病人需要按时吃药。”
dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn
“我们提前完成了工作。”
kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
“谢谢你及时帮助我。”
Gõ chữ nghĩa: kịp, tới.
Đang tải nét…
Gõ pinyin: àn.
Đang tải nét…
Gõ chữ dùng trong 临时.
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa: kỳ, thời kỳ.
Đang tải nét…
Gõ chữ dùng trong 提前.
Đang tải nét…
