XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về thời gian nâng cao

Viết từ về thời gian nâng cao

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về thời gian.

Writing: advanced time wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 10 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ HSK4 về thời gian, tiến độ. Nhớ theo từ mẫu: 及时、按时、临时、期间、提前。

Chữ cần học

及 (jí) — kịp, tới

3 nét; nét phẩy ôm phần dưới, nhớ trong 及时。

按 (àn) — theo, ấn

扌 bên trái + 安 bên phải; 9 nét。

临 (lín) — tạm, đến gần

9 nét; bên trái có hai nét dọc, nhớ trong 临时。

期 (qī) — kỳ, thời kỳ

其 + 月; 12 nét, nhớ trong 期间。

提 (tí) — đề, nâng lên

扌 + 是; 12 nét, nhớ trong 提前。

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.