XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về tu bổ kiến trúc cổ & trùng tu di tích

Viết từ về tu bổ kiến trúc cổ & trùng tu di tích

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tu bổ kiến trúc cổ & trùng tu di tích.

Writing: Heritage Architecture Restoration and ConservationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK6 chuyên ngành khảo sát kỹ thuật, gia cố kết cấu và bảo tồn diện mạo kiến trúc lịch sử.

Chữ cần học

修缮 (xiūshàn) — tu sửa, trùng tu

Dùng cho hoạt động phục dựng công trình kiến trúc cổ hoặc di tích.

勘测 (kāncè) — khảo sát, đo đạc

Đo đạc thực địa và đánh giá kết cấu công trình trước khi thi công.

加固 (jiāgù) — gia cố, làm vững chắc

Tăng cường khả năng chịu lực cho móng, dầm, cột gỗ lâu năm.

雕刻 (diāokè) — điêu khắc, chạm trổ

Kỹ thuật chế tác hoa văn tinh xảo trên cấu kiện gỗ và đá.

风貌 (fēngmào) — phong mạo, diện mạo

Chỉ cảnh quan đặc trưng và giá trị thẩm mỹ tổng thể của khu di tích.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.