
Viết từ về tu bổ kiến trúc cổ & trùng tu di tích
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tu bổ kiến trúc cổ & trùng tu di tích.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK6 chuyên ngành khảo sát kỹ thuật, gia cố kết cấu và bảo tồn diện mạo kiến trúc lịch sử.
Chữ cần học
修缮 (xiūshàn) — tu sửa, trùng tu
Dùng cho hoạt động phục dựng công trình kiến trúc cổ hoặc di tích.
勘测 (kāncè) — khảo sát, đo đạc
Đo đạc thực địa và đánh giá kết cấu công trình trước khi thi công.
加固 (jiāgù) — gia cố, làm vững chắc
Tăng cường khả năng chịu lực cho móng, dầm, cột gỗ lâu năm.
雕刻 (diāokè) — điêu khắc, chạm trổ
Kỹ thuật chế tác hoa văn tinh xảo trên cấu kiện gỗ và đá.
风貌 (fēngmào) — phong mạo, diện mạo
Chỉ cảnh quan đặc trưng và giá trị thẩm mỹ tổng thể của khu di tích.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
cải tạo; sửa chữa (một tòa nhà)
điều tra; khảo sát
gia cố (một cấu trúc); củng cố
khắc; chạm khắc; điêu khắc
“这件木雕作品的雕刻非常精致。”
phong cách; tác phong; tinh thần
“这座古城保留了明代的建筑风貌,吸引了大批游客前来参观。”
Gõ từ có nghĩa 'tu sửa, trùng tu' công trình cổ (pinyin: xiūshàn):
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ hành động 'khảo sát, đo đạc' địa hình và kết cấu (pinyin: kāncè):
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ việc 'gia cố, làm vững chắc' cấu kiện (pinyin: jiāgù):
Đang tải nét…
Gõ từ nghệ thuật 'điêu khắc, chạm trổ' hoa văn (pinyin: diāokè):
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ 'diện mạo, phong mạo' kiến trúc lịch sử (pinyin: fēngmào):
Đang tải nét…
