
Viết từ về điện toán lượng tử & vật lý lý thuyết
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về điện toán lượng tử & vật lý lý thuyết.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 thuật ngữ nền tảng về điện toán lượng tử và nghiên cứu vật lý lý thuyết cấp độ HSK6. Rèn luyện nhận diện chữ Hán học thuật và củng cố thao tác viết chính xác.
Chữ cần học
叠加 (diéjiā) — chồng chập, xếp chồng
Chỉ trạng thái lượng tử đồng thời hoặc hiệu ứng cộng dồn.
纠缠 (jiūchán) — rối, vướng bận
Thuật ngữ rối lượng tử biểu thị tương quan phi cục bộ giữa các hạt.
突破 (tūpò) — đột phá
Vượt qua giới hạn thực nghiệm hoặc nút thắt công nghệ.
运算 (yùnsuàn) — tính toán, giải thuật
Thao tác xử lý dữ liệu logic hoặc biến đổi toán tử lượng tử.
矩阵 (jǔzhèn) — ma trận
Mảng toán học biểu diễn biến đổi tuyến tính và trạng thái cơ học lượng tử.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chồng lên; lớp lên; phủ lên
bị rối; quấy rầy
“既然双方已经决定终止合作,就不要再纠缠于细节了。”
đột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại)
“经过多年努力,他们终于突破了技术难题。”
thực hiện phép tính; phép toán (toán học)
“这台新型超级计算机的运算速度比以前快很多。”
mảng; ma trận (toán học)
Gõ từ Hán mang nghĩa chồng chập (pinyin: diējiā):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán chỉ trạng thái rối lượng tử (pinyin: jiūchán):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán mang nghĩa đột phá khoa học (pinyin: tūpò):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán chỉ thao tác giải thuật tính toán (pinyin: yùnsuàn):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán mang nghĩa ma trận toán học (pinyin: jǔzhèn):
Đang tải nét…
