XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về điện toán lượng tử & vật lý lý thuyết

Viết từ về điện toán lượng tử & vật lý lý thuyết

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về điện toán lượng tử & vật lý lý thuyết.

Writing: Quantum Computing and Advanced PhysicsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ nền tảng về điện toán lượng tử và nghiên cứu vật lý lý thuyết cấp độ HSK6. Rèn luyện nhận diện chữ Hán học thuật và củng cố thao tác viết chính xác.

Chữ cần học

叠加 (diéjiā) — chồng chập, xếp chồng

Chỉ trạng thái lượng tử đồng thời hoặc hiệu ứng cộng dồn.

纠缠 (jiūchán) — rối, vướng bận

Thuật ngữ rối lượng tử biểu thị tương quan phi cục bộ giữa các hạt.

突破 (tūpò) — đột phá

Vượt qua giới hạn thực nghiệm hoặc nút thắt công nghệ.

运算 (yùnsuàn) — tính toán, giải thuật

Thao tác xử lý dữ liệu logic hoặc biến đổi toán tử lượng tử.

矩阵 (jǔzhèn) — ma trận

Mảng toán học biểu diễn biến đổi tuyến tính và trạng thái cơ học lượng tử.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.