XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về xử lý khủng hoảng

Viết từ về xử lý khủng hoảng

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về xử lý khủng hoảng.

Writing: crisis management wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK6 trọng tâm thuộc chủ đề xử lý khủng hoảng, giúp nâng cao kỹ năng viết và diễn đạt chính xác.

Chữ cần học

危机 (wēijī) — Khủng hoảng

Thường dùng trong các cụm từ như xử lý khủng hoảng, khủng hoảng tài chính.

应对 (yìngduì) — Ứng phó, đối phó

Biểu thị hành động phản ứng để giải quyết tình huống khó khăn.

挽回 (wǎnhuí) — Cứu vãn

Dùng khi muốn khôi phục lại tổn thất hoặc tình thế bất lợi.

扭转 (niǔzhuǎn) — Xoay chuyển

Thường đi với tình thế, làm thay đổi cục diện từ xấu sang tốt.

消除 (xiāochú) — Loại bỏ, triệt tiêu

Dùng cho việc làm mất đi ảnh hưởng tiêu cực hoặc mối lo ngại.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.