
Viết từ về kinh tế gia đình & quản lý tài chính
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về kinh tế gia đình & quản lý tài chính.
Giới thiệu
Bài học 5 từ HSK6 về ngân sách gia đình, thu chi, tiết kiệm.
Chữ cần học
收支 (shōu zhī) — thu chi
thu nhập vs chi tiêu
勤俭 (qín jiǎn) — cần kiệm
sống tiết kiệm
储蓄 (chǔ xù) — tiết kiệm
đặt tiền ngân hàng
抵押 (dǐ yā) — cầm cố
đặt tài sản vay
开销 (kāi xiāo) — chi phí
chi tiêu hàng ngày
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thu chi; thu nhập và chi tiêu
“财务部门必须严格核算公司本季度的各项收支情况。”
chăm chỉ và tiết kiệm
“勤俭节约是中华民族的传统美德。”
tiết kiệm tiền (trong ngân hàng); tiền tiết kiệm
“他每个月都会把一部分工资存入银行进行储蓄。”
cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay; thế chấp
“他用房子向银行抵押贷款。”
trả (chi phí); chi phí; (cũ) sa thải (nhân viên)
“每个月的房租和生活开销加在一起,让他感到压力很大。”
Thu nhập và chi tiêu
Đang tải nét…
Sống cần kiệm
Đang tải nét…
Tiết kiệm tiền ngân hàng
Đang tải nét…
Cầm cố tài sản để vay
Đang tải nét…
Chi phí hàng ngày
Đang tải nét…
