XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về khoa học thần kinh & cơ chế nhận thức

Viết từ về khoa học thần kinh & cơ chế nhận thức

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khoa học thần kinh & cơ chế nhận thức.

Writing: Neuroscience and Cognitive MechanismsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK6 trọng tâm về hệ thần kinh, tốc độ phản xạ và sự suy giảm nhận thức trong các bài đọc khoa học.

Chữ cần học

神经 (shénjīng) — thần kinh

Chỉ tổ chức sinh học điều khiển phản xạ; thường đi với 系统 (hệ thống) hoặc 衰弱 (suy nhược).

迟钝 (chídùn) — chậm chạp, trì trệ

Miêu tả phản xạ thần kinh hoặc cảm giác kém linh hoạt, phản ứng chậm.

敏锐 (mǐnruì) — nhạy bén, sắc bén

Miêu tả giác quan, tư duy hoặc khả năng quan sát đặc biệt tinh tường.

刺激 (cìjī) — kích thích

Chỉ tác động ngoại cảnh khơi gợi xung động thần kinh hoặc hưng phấn tâm lý.

衰退 (shuāituì) — suy thoái, suy giảm

Dùng cho trí nhớ, chức năng sinh học hoặc năng lực nhận thức giảm sút dần.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.