XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về chuỗi cung ứng và hậu cần vận tải

Viết từ về chuỗi cung ứng và hậu cần vận tải

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chuỗi cung ứng và hậu cần vận tải.

Writing: Supply Chain and Logistics ManagementWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ HSK6 về chuỗi cung ứng và hậu cần vận tải — lớp từ vựng thương mại quốc tế thường gặp trong văn bản logistics, báo cáo xuất nhập khẩu và quản lý kho bãi chuyên nghiệp.

Chữ cần học

仓储 (cāng chǔ) — kho bãi lưu trữ (hàng hóa)

Dùng khi nói đến việc lưu giữ hàng trong kho, ví dụ: chi phí 仓储 tăng cao do hàng tồn kho lâu.

调配 (diào pèi) — điều phối, phân bổ (nguồn lực, hàng hóa)

Nhấn mạnh hành động chủ động sắp xếp lại nguồn lực từ nơi này sang nơi khác cho hợp lý.

滞后 (zhì hòu) — chậm trễ, tụt hậu so với tiến độ

Mang sắc thái tiêu cực — hệ thống hoặc quy trình không theo kịp yêu cầu thực tế.

枢纽 (shū niǔ) — đầu mối, trung tâm giao thông hoặc kết nối

Thường đi với 交通、物流 để chỉ một điểm then chốt kết nối nhiều tuyến vận chuyển.

吞吐 (tūn tǔ) — năng lực bốc dỡ, thông lượng hàng hóa qua cảng

Hay dùng trong cụm 吞吐量 — chỉ tổng khối lượng hàng một cảng hoặc kho xử lý được trong kỳ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.