XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về khảo cổ học và khai quật di tích

Viết từ về khảo cổ học và khai quật di tích

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khảo cổ học và khai quật di tích.

Writing: Archaeology and Site ExcavationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ học thuật khảo cổ học: khai quật, phát lộ hiện vật, khảo cứu chứng thực, đồ gốm cổ và xác định niên đại — nền tảng ngôn ngữ chuyên ngành lịch sử cấp HSK6.

Chữ cần học

发掘 (fājué) — khai quật (di chỉ, di vật)

Dùng khi nói đến hành động đào bới có hệ thống để tìm di tích, ví dụ: 发掘遗址 — khai quật di chỉ.

出土 (chūtǔ) — phát lộ từ lòng đất, khai quật được

Nhấn mạnh kết quả — hiện vật đã được đưa lên khỏi mặt đất, thường đi kèm tên hiện vật: 出土文物.

考证 (kǎozhèng) — khảo cứu và chứng thực (bằng tư liệu, hiện vật)

Mang sắc thái học thuật nghiêm túc — dùng khi nhà nghiên cứu dùng bằng chứng để xác nhận một luận điểm lịch sử.

陶器 (táoqì) — đồ gốm, đồ đất nung

Chỉ loại hiện vật phổ biến nhất trong khảo cổ, phân biệt với 瓷器 (đồ sứ) — 陶器 thô hơn và cổ hơn.

断代 (duàndài) — xác định niên đại (của hiện vật hoặc di tích)

Thuật ngữ chuyên ngành — chỉ quá trình phân tích để kết luận hiện vật thuộc thời đại nào, ví dụ: 断代研究.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.