
Viết từ về khả năng thích ứng
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về khả năng thích ứng.
Giới thiệu
Luyện viết 5 từ vựng HSK6 chủ đề khả năng thích ứng và linh hoạt xử lý tình huống.
Chữ cần học
应变 (yìngbiàn) — Ứng biến, xử lý tình huống
Chỉ khả năng linh hoạt phản ứng trước sự thay đổi đột ngột.
变通 (biàntōng) — Biến thông, linh hoạt áp dụng
Chỉ việc không máy móc, biết thay đổi nguyên tắc cho phù hợp thực tế.
磨合 (móhé) — Cọ xát thích nghi
Chỉ quá trình làm quen, thích ứng giữa người với người hoặc thiết bị.
调剂 (tiáojì) — Điều tiết, điều chỉnh
Chỉ việc sắp xếp, phối hợp lại cho trạng thái được cân bằng hơn.
随机应变 (suíjī yìngbiàn) — Tùy cơ ứng biến
Thành ngữ chỉ việc căn cứ vào hoàn cảnh thực tế để hành động linh hoạt.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ứng phó tình huống; thích ứng với thay đổi
thực tế; linh hoạt; hành động khác nhau trong các tình huống khác nhau
mài giũa; làm cho ăn khớp
“新团队需要一段时间来磨合。”
điều chỉnh; cân bằng; bốc thuốc theo đơn
“我们偶尔需要通过旅行来调剂平淡的生活。”
thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
Viết từ mang nghĩa ứng biến, xử lý tình huống đột ngột (yìngbiàn):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa biến thông, linh hoạt không máy móc (biàntōng):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa cọ xát để dần thích nghi với nhau (móhé):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa điều tiết, điều chỉnh cho hài hòa cân bằng (tiáojì):
Đang tải nét…
Viết thành ngữ mang nghĩa tùy cơ ứng biến theo hoàn cảnh (suíjī yìngbiàn):
Đang tải nét…
