XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về khả năng thích ứng

Viết từ về khả năng thích ứng

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về khả năng thích ứng.

Writing: adaptability wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 từ vựng HSK6 chủ đề khả năng thích ứng và linh hoạt xử lý tình huống.

Chữ cần học

应变 (yìngbiàn) — Ứng biến, xử lý tình huống

Chỉ khả năng linh hoạt phản ứng trước sự thay đổi đột ngột.

变通 (biàntōng) — Biến thông, linh hoạt áp dụng

Chỉ việc không máy móc, biết thay đổi nguyên tắc cho phù hợp thực tế.

磨合 (móhé) — Cọ xát thích nghi

Chỉ quá trình làm quen, thích ứng giữa người với người hoặc thiết bị.

调剂 (tiáojì) — Điều tiết, điều chỉnh

Chỉ việc sắp xếp, phối hợp lại cho trạng thái được cân bằng hơn.

随机应变 (suíjī yìngbiàn) — Tùy cơ ứng biến

Thành ngữ chỉ việc căn cứ vào hoàn cảnh thực tế để hành động linh hoạt.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.