XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về hải dương học & kinh tế biển

Viết từ về hải dương học & kinh tế biển

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về hải dương học & kinh tế biển.

Writing: Marine Resources and Ocean EconomyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK6 thuộc chủ đề hải dương học, khai thác tài nguyên và kinh tế biển. Học viên chú ý cấu tạo chữ Hán phản ánh chính xác hoạt động thực địa.

Chữ cần học

勘探 (kāntàn) — khăm dò, khảo sát

Dùng cho việc tìm kiếm khoáng sản, dầu khí trên biển hoặc đất liền.

蕴藏 (yùncáng) — tàng trữ, tiềm ẩn

Chỉ lượng tài nguyên thiên nhiên (dầu khí, khoáng sản) nằm sâu dưới lòng đất/biển.

搁浅 (gēqiǎn) — mắc cạn

Chỉ tàu thuyền húc vào bãi cát/đá ngầm hoặc kế hoạch bị đình trệ.

吞吐量 (tūntǔliàng) — lượng hàng hóa thông qua (cảng)

Thuật ngữ kinh tế biển đo năng lực vận tải của cảng biển.

巡航 (xúnháng) — tuần tra trên biển/trên không

Chỉ hoạt động di chuyển kiểm soát an ninh hàng hải của tàu chiến, cảnh sát biển.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.