
Viết từ về hải dương học & kinh tế biển
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về hải dương học & kinh tế biển.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK6 thuộc chủ đề hải dương học, khai thác tài nguyên và kinh tế biển. Học viên chú ý cấu tạo chữ Hán phản ánh chính xác hoạt động thực địa.
Chữ cần học
勘探 (kāntàn) — khăm dò, khảo sát
Dùng cho việc tìm kiếm khoáng sản, dầu khí trên biển hoặc đất liền.
蕴藏 (yùncáng) — tàng trữ, tiềm ẩn
Chỉ lượng tài nguyên thiên nhiên (dầu khí, khoáng sản) nằm sâu dưới lòng đất/biển.
搁浅 (gēqiǎn) — mắc cạn
Chỉ tàu thuyền húc vào bãi cát/đá ngầm hoặc kế hoạch bị đình trệ.
吞吐量 (tūntǔliàng) — lượng hàng hóa thông qua (cảng)
Thuật ngữ kinh tế biển đo năng lực vận tải của cảng biển.
巡航 (xúnháng) — tuần tra trên biển/trên không
Chỉ hoạt động di chuyển kiểm soát an ninh hàng hải của tàu chiến, cảnh sát biển.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
khảo sát; thăm dò; tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)
“地质专家正在这一带勘探潜在的石油资源。”
chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)
“这片广袤的土地下蕴藏着丰富的矿产资源。”
mắc cạn (của tàu thuyền); mắc cạn; nghĩa bóng gặp khó khăn và dừng lại
“货轮因为水太浅在河边搁浅了。”
tuần tra trên biển hoặc trên không
kāntàn (khăm dò, khảo sát tài nguyên biển)
Đang tải nét…
yùncáng (tàng trữ, tiềm ẩn tài nguyên)
Đang tải nét…
gēqiǎn (mắc cạn - tàu thuyền)
Đang tải nét…
tūntǔliàng (lượng hàng hóa thông qua cảng)
Đang tải nét…
xúnháng (tuần tra hàng hải)
Đang tải nét…
