XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về biến thiên đô thị

Viết từ về biến thiên đô thị

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về biến thiên đô thị.

Writing: Urban EvolutionWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Nắm vững 5 từ vựng HSK6 chủ đề biến thiên đô thị từ ghi chép quy hoạch của Tiểu Mỹ.

Chữ cần học

变迁 (biànqiān) — biến thiên, đổi thay

Chỉ sự biến đổi to lớn của lịch sử, xã hội hoặc đô thị qua thời gian.

繁华 (fánhuá) — phồn hoa, sầm uất

Dùng miêu tả phố xá buôn bán tấp nập, kinh tế phát triển rực rỡ.

规划 (guīhuà) — quy hoạch

Kế hoạch toàn diện mang tầm chiến lược dài hạn cho xây dựng, phát triển.

拥挤 (yōngjǐ) — chen chúc, đông đúc

Chỉ mật độ phương tiện hoặc người qua lại quá dày đặc trong không gian chật hẹp.

边缘 (biānyuán) — vùng ven, rìa, mép

Chỉ vị trí giáp ranh, vùng ven đô thị hoặc khu vực ngoài rìa trung tâm.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.