XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về đạo đức nghề nghiệp

Viết từ về đạo đức nghề nghiệp

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về đạo đức nghề nghiệp.

Writing: professional ethics wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 từ HSK6 chủ đề đạo đức nghề nghiệp. Luyện viết.

Chữ cần học

廉洁 (liánjié) — liêm khiết, trong sạch

Không tham nhũng, giữ mình liêm khiết.

敬业 (jìngyè) — tận tụy, yêu nghề

Có tinh thần trách nhiệm, hết lòng với công việc.

操守 (cāoshǒu) — phẩm hạnh, tư cách nghề nghiệp

Tiết tháo và chuẩn mực đạo đức cá nhân.

规范 (guīfàn) — quy phạm, chuẩn mực

Quy tắc và khuôn khổ chuẩn phải tuân thủ.

底线 (dǐxiàn) — giới hạn cuối cùng, lằn ranh đỏ

Mức thấp nhất chấp nhận được, không thể vượt qua.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.