
Viết từ về đạo đức nghề nghiệp
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về đạo đức nghề nghiệp.
Giới thiệu
5 từ HSK6 chủ đề đạo đức nghề nghiệp. Luyện viết.
Chữ cần học
廉洁 (liánjié) — liêm khiết, trong sạch
Không tham nhũng, giữ mình liêm khiết.
敬业 (jìngyè) — tận tụy, yêu nghề
Có tinh thần trách nhiệm, hết lòng với công việc.
操守 (cāoshǒu) — phẩm hạnh, tư cách nghề nghiệp
Tiết tháo và chuẩn mực đạo đức cá nhân.
规范 (guīfàn) — quy phạm, chuẩn mực
Quy tắc và khuôn khổ chuẩn phải tuân thủ.
底线 (dǐxiàn) — giới hạn cuối cùng, lằn ranh đỏ
Mức thấp nhất chấp nhận được, không thể vượt qua.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực
“领导干部必须保持廉洁奉公的优良作风。”
tận tâm với công việc
“那位年轻老师工作非常敬业,深受学生喜爱。”
liêm khiết cá nhân
chuẩn mực; tiêu chuẩn; quy cách
“老师规范了我们的汉字书写。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
liánjié (liêm khiết, trong sạch)
Đang tải nét…
jìngyè (tận tụy, yêu nghề)
Đang tải nét…
cāoshǒu (phẩm hạnh, tư cách nghề nghiệp)
Đang tải nét…
guīfàn (quy phạm, chuẩn mực)
Đang tải nét…
dǐxiàn (giới hạn cuối cùng)
Đang tải nét…
