XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về công tác tình nguyện & cứu trợ cộng đồng

Viết từ về công tác tình nguyện & cứu trợ cộng đồng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về công tác tình nguyện & cứu trợ cộng đồng.

Writing: Volunteer Work & Community ReliefWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK6 trọng tâm về hoạt động thiện nguyện, quyên góp và trợ giúp cộng đồng.

Chữ cần học

援助 (yuánzhù) — viện trợ, hỗ trợ

Dùng cho cứu trợ kinh tế, y tế hoặc nhân đạo lúc khó khăn.

募捐 (mùjuān) — quyên góp, vận động quyên góp

Chỉ hoạt động kêu gọi đóng góp tiền của vì mục đích xã hội.

无偿 (wúcháng) — không bồi hoàn, miễn phí

Thường đi kèm hoạt động hiến máu, cứu trợ vô tư không vụ lợi.

凝聚 (níngjù) — ngưng tụ, gắn kết

Chỉ sức mạnh tập thể hoặc tinh thần đoàn kết dồn lại một chỗ.

践行 (jiànxíng) — thực hành, hiện thực hóa

Chỉ việc biến khẩu hiệu, tinh thần tình nguyện thành hành động cụ thể.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.