
Viết từ về khởi nghiệp nghệ thuật & thủ công truyền thống
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khởi nghiệp nghệ thuật & thủ công truyền thống.
Giới thiệu
Chủ đề: Khởi nghiệp nghệ thuật, bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống.
Chữ cần học
传承 (chuánchéng) — kế thừa, truyền lại
Dùng cho văn hóa, kỹ năng, di sản.
赋予 (fùyǔ) — ban cho, phú cho
Thường đi với ý nghĩa, sức sống, giá trị mới.
雕刻 (diāokè) — điêu khắc, chạm trổ
Kỹ năng thủ công tạo hình trên gỗ, đá.
拜师 (bàishī) — bái sư, nhận thầy
Hành động bái lạy để học nghề truyền thống.
继往开来 (jìwǎngkāilái) — kế vãng khai lai
Thành ngữ: kế thừa quá khứ, mở ra tương lai.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
“保护和传承优秀传统文化是当代青年义不容辞的责任。”
giao phó; ủy thác (nhiệm vụ); trao tặng
“宪法赋予了每位公民平等的受教育权。”
khắc; chạm khắc; điêu khắc
“这件木雕作品的雕刻非常精致。”
chính thức bái sư trở thành học trò
kế thừa quá khứ, mở ra tương lai; nối xưa mở nay
“我们要发扬优良传统,在新征程上继往开来。”
Gõ lại từ: chuánchéng (kế thừa, truyền lại)
Đang tải nét…
Gõ lại từ: fùyǔ (ban cho, phú cho)
Đang tải nét…
Gõ lại từ: diāokè (điêu khắc, chạm trổ)
Đang tải nét…
Gõ lại từ: bàishī (bái sư, nhận thầy)
Đang tải nét…
Gõ lại từ: jìwǎngkāilái (kế vãng khai lai)
Đang tải nét…
