XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về biến đổi khí hậu và thiên tai

Viết từ về biến đổi khí hậu và thiên tai

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về biến đổi khí hậu và thiên tai.

Writing: Climate Change and Extreme WeatherWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 9 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn mô tả hiện tượng và hậu quả của biến đổi khí hậu, thiên tai. Luyện nhận mặt chữ, ghi nhớ bộ thủ, rồi tự gõ lại từng chữ.

Chữ cần học

灾 (zāi) — tai họa, thảm họa

Trên là bộ 宀 (mái nhà), dưới là 火 (lửa) — lửa cháy trong nhà, tai họa ập đến.

旱 (hàn) — hạn hán, khô hạn

Trên là 日 (mặt trời), dưới là 干 (khô) — mặt trời thiêu đốt, đất khô cạn.

涝 (lào) — ngập lụt, lũ lụt

Bộ 氵(nước) bên trái, phần phải là 劳 — nước tràn ngập, gây khổ nhọc.

霾 (mái) (HSK6/nâng cao) — sương mù ô nhiễm, khói bụi mù

Trên là 雨 (mưa), dưới là 貍 — bầu trời phủ bụi dày như mưa không dứt, 19 nét.

融 (róng) — tan chảy, hòa tan

Bộ thủ 虫 (bộ 142); cấu trúc gồm 鬲 bên trái và 虫 bên phải — đun nóng đến tan chảy; liên tưởng băng tan do nóng lên toàn cầu.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.