XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về đổi mới sáng tạo

Viết từ về đổi mới sáng tạo

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về đổi mới sáng tạo.

Writing: innovation wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề đổi mới sáng tạo tập trung các từ vựng HSK6 mô tả sự bứt phá và thay đổi mô hình. Nhóm từ này giúp nâng cao diễn đạt trong các bài nghị luận kinh tế và công nghệ.

Chữ cần học

突破 (tūpò) — đột phá, vượt qua giới hạn

Chỉ bước tiến mang tính quyết định trong nghiên cứu khoa học hoặc kinh doanh.

变革 (biàngé) — cải cách, biến chuyển sâu sắc

Nhấn mạnh thay đổi bản chất phương thức vận hành, cơ cấu tổ chức.

开拓 (kāituò) — khai phá, mở đường, tiên phong

Thường đi kèm các danh từ như thị trường mới, lĩnh vực mới.

革新 (géxīn) — cách tân, cải tiến phương pháp

Chỉ việc loại bỏ yếu tố lạc hậu để đưa kỹ thuật mới vào áp dụng.

转型 (zhuǎnxíng) — chuyển dịch mô hình, chuyển đổi cơ cấu

Dùng miêu tả doanh nghiệp hoặc nền kinh tế đổi hướng phát triển.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.