
Viết từ về tâm lý học
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về tâm lý.
Giới thiệu
Chủ đề tâm lý học cấp độ HSK6. Tập trung thuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý và cảm xúc thường gặp trong đề thi.
Chữ cần học
焦虑 (jiāolǜ) — lo âu, bồn chồn
Chỉ trạng thái bất an trước sự việc chưa xảy ra hoặc ngoài tầm kiểm soát.
抑郁 (yìyù) — trầm cảm, u uất
Dùng cho trạng thái buồn bã kéo dài hoặc bệnh lý tâm thần.
恐慌 (kǒnghuāng) — hoảng sợ, hoảng loạn
Thường đi kèm các hiện tượng xã hội hoặc khủng hoảng tâm lý diện rộng.
亢奋 (kàngfèn) — hưng phấn quá độ
Trạng thái thần kinh bị kích thích quá mức, khó bình tĩnh.
抵触 (dǐchù) — bài xích, xung đột tâm lý
Thường gặp trong cấu trúc tâm lý chống đối hoặc bài xích mệnh lệnh.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
chán nản; thất vọng; u sầu
“连日阴雨让她的心情变得格外抑郁。”
hoảng loạn; hoảng sợ; kinh hoàng
“面对突发情况,我们要保持冷静,不要恐慌。”
kích động; kích thích
mâu thuẫn
“他的看法和公司的规定有抵触。”
Gõ từ mang nghĩa 'lo âu, bồn chồn' (pinyin: jiāolǜ):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'trầm cảm, u uất' (pinyin: yìyù):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'hoảng sợ, hoảng loạn' (pinyin: kǒnghuāng):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'hưng phấn quá độ' (pinyin: kàngfèn):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'bài xích, xung đột tâm lý' (pinyin: dǐchù):
Đang tải nét…
