XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về tâm lý học

Viết từ về tâm lý học

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về tâm lý.

Writing: psychology wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề tâm lý học cấp độ HSK6. Tập trung thuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý và cảm xúc thường gặp trong đề thi.

Chữ cần học

焦虑 (jiāolǜ) — lo âu, bồn chồn

Chỉ trạng thái bất an trước sự việc chưa xảy ra hoặc ngoài tầm kiểm soát.

抑郁 (yìyù) — trầm cảm, u uất

Dùng cho trạng thái buồn bã kéo dài hoặc bệnh lý tâm thần.

恐慌 (kǒnghuāng) — hoảng sợ, hoảng loạn

Thường đi kèm các hiện tượng xã hội hoặc khủng hoảng tâm lý diện rộng.

亢奋 (kàngfèn) — hưng phấn quá độ

Trạng thái thần kinh bị kích thích quá mức, khó bình tĩnh.

抵触 (dǐchù) — bài xích, xung đột tâm lý

Thường gặp trong cấu trúc tâm lý chống đối hoặc bài xích mệnh lệnh.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.