XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về chuyển dịch năng lượng tái tạo

Viết từ về chuyển dịch năng lượng tái tạo

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chuyển dịch năng lượng tái tạo.

Writing: Renewable Energy TransitionWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết: Chuyển dịch sang năng lượng tái tạo

Luyện viết câu, nối câu và xây dựng đoạn văn HSK5 về năng lượng sạch, hiệu suất sử dụng tài nguyên và phát triển bền vững.

Chữ cần học

能源 (néngyuán) — năng lượng

Ví dụ: 发展清洁能源有利于保护环境。

来源 (láiyuán) — nguồn; nguồn gốc

Ví dụ: 太阳能是一种来源广泛的可再生能源。

替代 (tìdài) — thay thế

Ví dụ: 可再生能源正在逐步替代传统能源。

消耗 (xiāohào) — tiêu hao; tiêu thụ

Ví dụ: 新技术可以减少能源消耗。

效率 (xiàolǜ) — hiệu suất

Ví dụ: 企业应该提高能源使用效率。

废弃物 (fèiqìwù) — chất thải

Ví dụ: 工厂必须合理处理生产中的废弃物。

转型 (zhuǎnxíng) — chuyển đổi; chuyển dịch

Ví dụ: 我们应该加快能源转型。

Chú ý: 效 đứng riêng mang nghĩa “hiệu lực, tác dụng”; 废 mang nghĩa “phế bỏ, vô dụng”. Trong chủ đề này dùng 效率 và 废弃物 tự nhiên hơn。

>

Mẹo nhớ chữ 效: 交 bên trái, 攵 (bộ Phộc) bên phải. Đây chỉ là mẹo nhớ mặt chữ, không phải giải thích từ nguyên.