
Viết từ về chuyển dịch năng lượng tái tạo
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chuyển dịch năng lượng tái tạo.
Giới thiệu
Luyện viết: Chuyển dịch sang năng lượng tái tạo
Luyện viết câu, nối câu và xây dựng đoạn văn HSK5 về năng lượng sạch, hiệu suất sử dụng tài nguyên và phát triển bền vững.
Chữ cần học
能源 (néngyuán) — năng lượng
Ví dụ: 发展清洁能源有利于保护环境。
来源 (láiyuán) — nguồn; nguồn gốc
Ví dụ: 太阳能是一种来源广泛的可再生能源。
替代 (tìdài) — thay thế
Ví dụ: 可再生能源正在逐步替代传统能源。
消耗 (xiāohào) — tiêu hao; tiêu thụ
Ví dụ: 新技术可以减少能源消耗。
效率 (xiàolǜ) — hiệu suất
Ví dụ: 企业应该提高能源使用效率。
废弃物 (fèiqìwù) — chất thải
Ví dụ: 工厂必须合理处理生产中的废弃物。
转型 (zhuǎnxíng) — chuyển đổi; chuyển dịch
Ví dụ: 我们应该加快能源转型。
Chú ý: 效 đứng riêng mang nghĩa “hiệu lực, tác dụng”; 废 mang nghĩa “phế bỏ, vô dụng”. Trong chủ đề này dùng 效率 và 废弃物 tự nhiên hơn。
>
Mẹo nhớ chữ 效: 交 bên trái, 攵 (bộ Phộc) bên phải. Đây chỉ là mẹo nhớ mặt chữ, không phải giải thích từ nguyên.
tiêu hao; tiêu tốn; làm hao tổn
“剧烈运动会消耗人体大量的能量和水分。”
năng lượng mặt trời
“这栋大楼的屋顶安装了太阳能发电板。”
sạch; sự làm sạch
“保持环境清洁是每个人的责任。”
vì lý do này; liên quan đến điều này; về mặt này
“双方在合作细节上存在分歧,为此特意召开了会议。”
rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
“这本书出版后受到了读者的广泛好评。”
có lợi cho; có ích cho
“多读书有利于提高我们的写作能力。”
bãi bỏ; từ bỏ; hủy bỏ
“新政权建立后,立刻废了旧朝的苛捐杂税。”
Sắp xếp các cụm từ thành một câu hoàn chỉnh:
来源广泛 / 可再生能源 / 而且 / 比较清洁 / 不但
Đang tải nét…
Dùng 逐步替代 hoàn thành câu:
可再生能源正在发展,并将______传统能源。
Đang tải nét…
Nối hai câu bằng 通过……,可以……:
企业改进生产技术。企业减少能源消耗。
Đang tải nét…
Dùng 不仅……还…… viết lại thành một câu:
提高能源使用效率能降低成本。提高能源使用效率能保护环境。
Đang tải nét…
Sắp xếp bốn câu rồi chép lại thành một đoạn văn hoàn chỉnh:
① 企业还应提高能源使用效率,并合理处理生产中的废弃物。
② 这样既能保护环境,也有利于经济长期发展。
③ 为了减少传统能源消耗,我们应该加快能源转型。
④ 为此,在能源转型中,太阳能、风能等可再生能源来源广泛,可以逐步替代煤炭和石油。
Tiêu chí: đúng thứ tự logic; đủ bốn câu; dùng đúng dấu câu.
Đang tải nét…
