XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về kinh tế nền tảng và lao động linh hoạt

Viết từ về kinh tế nền tảng và lao động linh hoạt

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về kinh tế nền tảng và lao động linh hoạt.

Writing: Platform Economy and Flexible EmploymentWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK6 phân tích mô hình kinh tế nền tảng và lao động tự do.

Chữ cần học

雇佣 (gùyōng) — thuê mướn

Chỉ quan hệ sử dụng lao động trả công.

兼职 (jiānzhí) — làm thêm, kiêm nhiệm

Làm việc bán thời gian ngoài công việc chính.

灵活性 (línghuóxìng) — tính linh hoạt

Đặc tính tự chủ thời gian và không gian làm việc.

契约 (qìyuē) — khế ước, hợp đồng

Thỏa thuận ràng buộc quyền và nghĩa vụ đôi bên.

结算 (jiésuàn) — quyết toán, thanh toán

Tính toán và chi trả thù lao sau khi hoàn tất công việc.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.