
Viết từ về kinh tế nền tảng và lao động linh hoạt
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về kinh tế nền tảng và lao động linh hoạt.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK6 phân tích mô hình kinh tế nền tảng và lao động tự do.
Chữ cần học
雇佣 (gùyōng) — thuê mướn
Chỉ quan hệ sử dụng lao động trả công.
兼职 (jiānzhí) — làm thêm, kiêm nhiệm
Làm việc bán thời gian ngoài công việc chính.
灵活性 (línghuóxìng) — tính linh hoạt
Đặc tính tự chủ thời gian và không gian làm việc.
契约 (qìyuē) — khế ước, hợp đồng
Thỏa thuận ràng buộc quyền và nghĩa vụ đôi bên.
结算 (jiésuàn) — quyết toán, thanh toán
Tính toán và chi trả thù lao sau khi hoàn tất công việc.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thuê; mướn
“公司决定长期雇佣这批通过考核的实习生。”
làm nhiều công việc cùng lúc; công việc kiêm nhiệm; làm thêm
“许多大学生利用课余时间做兼职,以积累社会经验。”
tính linh hoạt
thỏa thuận; hợp đồng
“双方在平等自愿的基础上签订了契约。”
thanh toán; kết toán
“请各位顾客在营业时间结束前到柜台结算。”
Nhập chữ Hán có pinyin 'gùyōng', nghĩa 'thuê mướn':
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'jiānzhí', nghĩa 'làm thêm, kiêm nhiệm':
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'línghuóxìng', nghĩa 'tính linh hoạt':
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'qìyuē', nghĩa 'khế ước, hợp đồng':
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'jiésuàn', nghĩa 'quyết toán, thanh toán':
Đang tải nét…
