XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về sức khoẻ tinh thần

Viết từ về sức khoẻ tinh thần

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về sức khoẻ tinh thần.

Writing: Mental HealthWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề sức khỏe tinh thần HSK6 gồm các từ vựng tâm lý học thực hành, giúp bạn biểu đạt cảm xúc, trạng thái tinh thần và quá trình giải tỏa áp lực.

Chữ cần học

压抑 (yāyì) — đè nén, kìm nén, ngột ngạt

Diễn tả cảm xúc u uất bị kiềm giữ lâu ngày không thể giải tỏa.

疲惫 (píbèi) — kiệt sức, mệt mỏi rã rời

Chỉ trạng thái kiệt quệ cả về thể chất lẫn tinh thần.

抚慰 (fǔwèi) — vỗ về, an ủi

Hành động xoa dịu nỗi đau, làm dịu tâm trạng bất an của người khác.

倾诉 (qīngsù) — giãi bày, trút bầu tâm sự

Nói hết mọi tâm tư sâu kín cho người đáng tin cậy để nhẹ lòng.

障碍 (zhàng'ài) — trở ngại, rối loạn (tâm lý)

Dùng trong thuật ngữ tâm lý như rào cản tinh thần hoặc chứng rối loạn chức năng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.