
Viết từ về thể thao chuyên nghiệp & tinh thần thi đấu
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thể thao chuyên nghiệp & tinh thần thi đấu.
Giới thiệu
5 từ vựng HSK6 chủ đề thể thao chuyên nghiệp, chiến thuật và thi đấu đỉnh cao.
Chữ cần học
拼搏 (pīn bó) — dốc sức, phấn đấu
Dùng khi vận động viên thi đấu hết mình.
巅峰 (diān fēng) — đỉnh cao
Chỉ phong độ hoặc sự nghiệp ở mức cao nhất.
绝招 (jué zhāo) — tuyệt chiêu
Kỹ năng đặc biệt không ai sánh bằng.
战术 (zhàn shù) — chiến thuật
Phương pháp điều phối trong thi đấu.
选拔 (xuǎn bá) — tuyển chọn
Lựa chọn nhân tài vào đội tuyển.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
vật lộn; đấu tranh
“运动员们在赛场上奋力拼搏,为国家赢得了这枚宝贵的金牌。”
đỉnh; chóp; đỉnh cao (của sự nghiệp, v.v.)
“运动员在职业生涯的巅峰时期获得了金牌。”
kỹ năng độc nhất; nước đi bất ngờ (như phương án cuối cùng); tuyệt chiêu
“比赛陷入僵局时,教练指导选手使出了制胜的绝招。”
chiến thuật
“教练根据对手的特点调整了比赛战术。”
tuyển chọn người xuất sắc nhất
“教练通过严格测试选拔出最优秀的运动员参加比赛。”
dốc sức, phấn đấu (pīn bó)
Đang tải nét…
đỉnh cao (diān fēng)
Đang tải nét…
tuyệt chiêu (jué zhāo)
Đang tải nét…
chiến thuật (zhàn shù)
Đang tải nét…
tuyển chọn (xuǎn bá)
Đang tải nét…
