XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về khoảng cách thế hệ

Viết từ về khoảng cách thế hệ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khoảng cách thế hệ.

Writing: Generational GapWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 từ vựng HSK6 chủ đề khoảng cách thế hệ và quan hệ gia đình hiện đại.

Chữ cần học

赡养 (shànyǎng) — phụng dưỡng

Dùng cho nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc cha mẹ hoặc người già.

隔阂 (géhé) — khoảng cách, rào cản

Chỉ sự bất đồng, thiếu hiểu biết lẫn nhau giữa hai thế hệ.

孝顺 (xiàoshùn) — hiếu thảo

Chỉ thái độ tôn trọng, yêu thương và nghe lời cha mẹ.

依赖 (yīlài) — phụ thuộc, ỷ lại

Chỉ tâm lý dựa dẫm vào người khác, thiếu tính tự lập.

妥协 (tuǒxié) — thỏa hiệp

Chỉ việc nhượng bộ lẫn nhau để giải quyết mâu thuẫn gia đình.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.