
Viết từ về khoảng cách thế hệ
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khoảng cách thế hệ.
Giới thiệu
Luyện viết 5 từ vựng HSK6 chủ đề khoảng cách thế hệ và quan hệ gia đình hiện đại.
Chữ cần học
赡养 (shànyǎng) — phụng dưỡng
Dùng cho nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc cha mẹ hoặc người già.
隔阂 (géhé) — khoảng cách, rào cản
Chỉ sự bất đồng, thiếu hiểu biết lẫn nhau giữa hai thế hệ.
孝顺 (xiàoshùn) — hiếu thảo
Chỉ thái độ tôn trọng, yêu thương và nghe lời cha mẹ.
依赖 (yīlài) — phụ thuộc, ỷ lại
Chỉ tâm lý dựa dẫm vào người khác, thiếu tính tự lập.
妥协 (tuǒxié) — thỏa hiệp
Chỉ việc nhượng bộ lẫn nhau để giải quyết mâu thuẫn gia đình.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
phụng dưỡng; chu cấp
“成年子女依法负有赡养扶助父母的法定义务。”
hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)
“深入的沟通有助于消除两代人之间的思想隔阂。”
hiếu thảo; tròn bổn phận; hết lòng với cha mẹ (và ông bà, v.v.)
“他是一个非常孝顺的孩子,经常关心父母。”
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
“双方在价格问题上最终达成了妥协。”
Nhập từ HSK6 mang nghĩa 'phụng dưỡng' (shànyǎng):
Đang tải nét…
Nhập từ HSK6 mang nghĩa 'khoảng cách, rào cản' (géhé):
Đang tải nét…
Nhập từ HSK6 mang nghĩa 'hiếu thảo' (xiàoshùn):
Đang tải nét…
Nhập từ HSK6 mang nghĩa 'phụ thuộc, ỷ lại' (yīlài):
Đang tải nét…
Nhập từ HSK6 mang nghĩa 'thỏa hiệp' (tuǒxié):
Đang tải nét…
