
Viết từ về công nghệ & AI
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về công nghệ & AI.
Giới thiệu
Năm từ vựng học thuật HSK6 phục vụ báo cáo rủi ro trí tuệ nhân tạo.
Chữ cần học
智能 (zhìnéng) — trí năng, thông minh
Chỉ năng lực trí tuệ của hệ thống máy móc.
尖端 (jiānduān) — mũi nhọn, tiên tiến nhất
Chỉ trình độ công nghệ ở đỉnh cao.
突破 (tūpò) — đột phá
Chỉ bước tiến vượt qua ranh giới cũ.
隐患 (yǐnhuàn) — mối họa ngầm, rủi ro tiềm ẩn
Chỉ nguy cơ chưa bộc phát trong hệ thống.
摸索 (mōsuǒ) — mày mò, tìm tòi
Chỉ quá trình thử nghiệm tìm phương hướng mới.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thông minh; có khả năng; khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)
“智能手机让生活更方便了。”
đầu nhọn; phần đầu; chóp
“针的尖端非常锋利,使用时要格外小心。”
đột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại)
“经过多年努力,他们终于突破了技术难题。”
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa tiềm tàng
“企业必须定期排查安全隐患,防止发生重大事故。”
dò dẫm; mò mẫm; lần mò
“经过多年摸索,王老师总结出了一套高效教学法。”
Gõ từ Hán nghĩa 'trí năng, thông minh' (zhìnéng):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'mũi nhọn, tiên tiến nhất' (jiānduān):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'đột phá' (tūpò):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'mối họa ngầm, rủi ro tiềm ẩn' (yǐnhuàn):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'mày mò, tìm tòi' (mōsuǒ):
Đang tải nét…
