XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về công nghệ & AI

Viết từ về công nghệ & AI

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về công nghệ & AI.

Writing: Technology & AIWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ vựng học thuật HSK6 phục vụ báo cáo rủi ro trí tuệ nhân tạo.

Chữ cần học

智能 (zhìnéng) — trí năng, thông minh

Chỉ năng lực trí tuệ của hệ thống máy móc.

尖端 (jiānduān) — mũi nhọn, tiên tiến nhất

Chỉ trình độ công nghệ ở đỉnh cao.

突破 (tūpò) — đột phá

Chỉ bước tiến vượt qua ranh giới cũ.

隐患 (yǐnhuàn) — mối họa ngầm, rủi ro tiềm ẩn

Chỉ nguy cơ chưa bộc phát trong hệ thống.

摸索 (mōsuǒ) — mày mò, tìm tòi

Chỉ quá trình thử nghiệm tìm phương hướng mới.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.