XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về an toàn thông tin & bảo mật dữ liệu

Viết từ về an toàn thông tin & bảo mật dữ liệu

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về an toàn thông tin & bảo mật dữ liệu.

Writing: Information Security & Data PrivacyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề 5 từ HSK6 trọng tâm về an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu mạng.

Chữ cần học

泄露 (xièlòu) — lộ, rò rỉ (thông tin, bí mật)

Dùng cho bí mật, dữ liệu bị rò rỉ ra ngoài.

防范 (fángfàn) — phòng ngừa, đề phòng

Đi kèm với rủi ro mạng, nguy cơ tấn công.

隐患 (yǐnhuàn) — nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa

Chỉ lỗ hổng bảo mật chưa phát tác.

篡改 (cuàngǎi) — sửa trộm, bóp méo, làm giả

Hành vi chỉnh sửa phi pháp dữ liệu hoặc mã nguồn.

授权 (shòuquán) — ủy quyền, cấp quyền

Cấp quyền truy cập hệ thống hoặc tài khoản.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.