XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về phát triển bền vững

Viết từ về phát triển bền vững

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về phát triển bền vững.

Writing: sustainability wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề Phát triển bền vững chứa các thuật ngữ quan trọng trong HSK6. Hãy học cách viết và ghi nhớ 5 từ vựng này.

Chữ cần học

可持续 (kě chí xù) — bền vững, có thể duy trì

Thường đi với 可持续发展 (phát triển bền vững).

循环 (xún huán) — tuần hoàn

Thường dùng trong 循环经济 (kinh tế tuần hoàn) hoặc 循环利用 (tái sử dụng).

消耗 (xiāo hào) — tiêu hao, tiêu thụ

Chỉ việc sử dụng làm tiêu tốn tài nguyên như 消耗能源 (tiêu hao năng lượng).

减排 (jiǎn pái) — cắt giảm khí thải

Từ ghép của 减少排放, thường gặp trong 节能减排 (tiết kiệm năng lượng và giảm khí thải).

节能 (jié néng) — tiết kiệm năng lượng

Viết tắt của 节约能源, dùng làm động từ hoặc tính từ như 节能产品 (sản phẩm tiết kiệm năng lượng).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.