
Viết từ về tranh chấp pháp lý
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tranh chấp pháp lý.
Giới thiệu
Chủ đề cung cấp 5 từ vựng HSK6 trọng tâm về tranh chấp và tố tụng pháp lý. Kiến thức phục vụ dịch thuật văn bản hợp đồng và giải quyết xung đột dân sự.
Chữ cần học
纠纷 (jiūfēn) — tranh chấp, xích mích
Dùng cho mâu thuẫn quyền lợi cần hòa giải hoặc phân xử.
诉讼 (sùsòng) — tố tụng, kiện tụng
Chỉ trình tự giải quyết vụ án tại tòa án theo luật.
辩护 (biànhù) — bào chữa, biện hộ
Hành động luật sư bảo vệ quyền lợi bị cáo trước tòa.
裁决 (cáijué) — phán quyết, tài quyết
Quyết định có hiệu lực pháp lý của tòa án hoặc trọng tài.
权益 (quányì) — quyền lợi
Tổ hợp quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tranh chấp
“双方经过友好协商,终于妥善解决了合同纠纷。”
tố tụng; kiện tụng
“这起劳动争议最终进入了司法诉讼程序。”
nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ
“律师在法庭上为被告进行了有力的辩护。”
phán quyết; phân xử
“双方必须严格遵守国际法庭作出的最终裁决。”
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
Nhập từ HSK6 mang nghĩa 'tranh chấp, xích mích' (pinyin: jiūfēn):
Đang tải nét…
Nhập từ HSK6 mang nghĩa 'tố tụng, kiện tụng' (pinyin: sùsòng):
Đang tải nét…
Nhập từ HSK6 mang nghĩa 'bào chữa, biện hộ' (pinyin: biànhù):
Đang tải nét…
Nhập từ HSK6 mang nghĩa 'phán quyết, tài quyết' (pinyin: cáijué):
Đang tải nét…
Nhập từ HSK6 mang nghĩa 'quyền lợi hợp pháp' (pinyin: quányì):
Đang tải nét…
