XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền

Viết từ về công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền.

Writing: Biotechnology and Genetic EngineeringWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK6 về y sinh và di truyền học.

Chữ cần học

基因 (jī yīn) — gen, di truyền

Chỉ đơn vị di truyền cơ bản trong sinh học.

突变 (tū biàn) — đột biến

Biến đổi đột ngột về cấu trúc di truyền hoặc trạng thái.

繁衍 (fán yǎn) — sinh sôi nảy nở, duy trì nòi giống

Dùng cho sự sinh sản và phát triển số lượng sinh vật.

培育 (péi yù) — nuôi cấy, lai tạo, bồi dưỡng

Tạo giống cây trồng, vật nuôi mới hoặc nuôi cấy tế bào.

免疫 (miǎn yì) — miễn dịch

Khả năng đề kháng mầm bệnh của cơ thể sống.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.