XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về đưa tin & báo chí điều tra

Viết từ về đưa tin & báo chí điều tra

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về đưa tin & báo chí điều tra.

Writing: Journalism & Investigative NewsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK6 chuyên ngành báo chí, đưa tin và xác minh sự thật.

Chữ cần học

披露 (pīlù) — công bố, tiết lộ

Dùng khi báo chí phơi bày thông tin mật, số liệu ẩn ra công chúng.

辟谣 (pìyáo) — bác bỏ tin đồn

Cơ quan hoặc đương sự chính thức đính chính thông tin thất thiệt.

追踪 (zhuīzōng) — theo dõi sát, truy vết

Báo chí bám sát diễn biến sự kiện để đưa tin liên tục.

澄清 (chéngqīng) — làm rõ, thanh minh

Làm sáng tỏ sự thật để xóa tan hiểu lầm, hoài nghi.

曝光 (bàoguāng) — vạch trần, phơi bày

Đưa các hành vi sai trái, tiêu cực ra ánh sáng công luận.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.