
Viết từ về giáo dục nghề nghiệp & nâng cấp kỹ năng lao động
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về giáo dục nghề nghiệp & nâng cấp kỹ năng lao động.
Giới thiệu
Chủ đề học tập suốt đời và nâng cấp kỹ năng lao động. Luyện viết 5 từ HSK6 thiết yếu.
Chữ cần học
深造 (shēnzào) — học lên cao, đào tạo sâu
Dùng khi nói về việc tiếp tục học sau khi đã đi làm hoặc tốt nghiệp.
考核 (kǎohé) — đánh giá, kiểm tra năng lực
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp để xét duyệt nhân viên.
资质 (zīzhì) — tư chất, chứng chỉ năng lực
Chỉ trình độ chuyên môn hoặc giấy phép hành nghề hợp lệ.
晋升 (jìnshēng) — thăng tiến, thăng chức
Kết quả của quá trình nỗ lực nâng cao kỹ năng để lên vị trí cao hơn.
淘汰 (táotài) — đào thải, loại bỏ
Hậu quả nếu người lao động không chịu cập nhật kiến thức mới.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
theo đuổi việc học
kiểm tra; sát hạch; đánh giá
“公司下周将对新员工进行专业考核。”
năng khiếu; phẩm chất bẩm sinh
thăng chức lên vị trí cao hơn
“他凭借出色的工作业绩获得了晋升。”
loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra
“在这次全国编程大赛中,超过八成的参赛选手在第一轮就遭到淘汰,竞争之激烈令人叹为观止。”
Học lên cao, đào tạo sâu (shēnzào)
Đang tải nét…
Đánh giá, kiểm tra năng lực (kǎohé)
Đang tải nét…
Tư chất, chứng chỉ năng lực (zīzhì)
Đang tải nét…
Thăng tiến, thăng chức (jìnshēng)
Đang tải nét…
Đào thải, loại bỏ (táotài)
Đang tải nét…
