XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về giáo dục nghề nghiệp & nâng cấp kỹ năng lao động

Viết từ về giáo dục nghề nghiệp & nâng cấp kỹ năng lao động

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về giáo dục nghề nghiệp & nâng cấp kỹ năng lao động.

Writing: Vocational Education and Skills UpskillingWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề học tập suốt đời và nâng cấp kỹ năng lao động. Luyện viết 5 từ HSK6 thiết yếu.

Chữ cần học

深造 (shēnzào) — học lên cao, đào tạo sâu

Dùng khi nói về việc tiếp tục học sau khi đã đi làm hoặc tốt nghiệp.

考核 (kǎohé) — đánh giá, kiểm tra năng lực

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp để xét duyệt nhân viên.

资质 (zīzhì) — tư chất, chứng chỉ năng lực

Chỉ trình độ chuyên môn hoặc giấy phép hành nghề hợp lệ.

晋升 (jìnshēng) — thăng tiến, thăng chức

Kết quả của quá trình nỗ lực nâng cao kỹ năng để lên vị trí cao hơn.

淘汰 (táotài) — đào thải, loại bỏ

Hậu quả nếu người lao động không chịu cập nhật kiến thức mới.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.