
Viết từ về toàn cầu hoá
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về toàn cầu hoá.
Giới thiệu
Chuyên đề từ vựng HSK6 trọng tâm về kinh tế và toàn cầu hóa.
Chữ cần học
跨国 (kuàguó) — xuyên quốc gia
Thường dùng trong cụm doanh nghiệp xuyên quốc gia.
垄断 (lǒngduàn) — độc quyền
Chỉ hành vi kiểm soát toàn bộ thị trường.
融合 (rónghé) — hội nhập, hòa hợp
Diễn tả sự gắn kết văn hóa hoặc thị trường kinh tế.
互惠 (hùhuì) — cùng có lợi
Dùng trong hiệp định thương mại song phương hoặc đa phương.
效益 (xiàoyì) — hiệu quả kinh tế
Chỉ ích lợi kinh tế thu được sau hoạt động sản xuất.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
độc quyền
“少数大企业垄断了市场,导致中小企业难以生存。”
dung hòa; hòa quyện; hòa trộn
“这部电影巧妙地融合了传统文化与现代科技。”
lợi ích lẫn nhau; cùng có lợi; tính qua lại
lợi ích; tính hiệu quả; hiệu suất
“工厂引进自动化生产线后,生产效益大幅提升,同时也降低了人工成本和产品次品率。”
Nhập từ Hán nghĩa là xuyên quốc gia (pinyin: kuàguó):
Đang tải nét…
Nhập từ Hán nghĩa là độc quyền (pinyin: lǒngduàn):
Đang tải nét…
Nhập từ Hán nghĩa là hội nhập, hòa hợp (pinyin: rónghé):
Đang tải nét…
Nhập từ Hán nghĩa là cùng có lợi (pinyin: hùhuì):
Đang tải nét…
Nhập từ Hán nghĩa là hiệu quả kinh tế (pinyin: xiàoyì):
Đang tải nét…
