XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về toàn cầu hoá

Viết từ về toàn cầu hoá

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về toàn cầu hoá.

Writing: globalization wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chuyên đề từ vựng HSK6 trọng tâm về kinh tế và toàn cầu hóa.

Chữ cần học

跨国 (kuàguó) — xuyên quốc gia

Thường dùng trong cụm doanh nghiệp xuyên quốc gia.

垄断 (lǒngduàn) — độc quyền

Chỉ hành vi kiểm soát toàn bộ thị trường.

融合 (rónghé) — hội nhập, hòa hợp

Diễn tả sự gắn kết văn hóa hoặc thị trường kinh tế.

互惠 (hùhuì) — cùng có lợi

Dùng trong hiệp định thương mại song phương hoặc đa phương.

效益 (xiàoyì) — hiệu quả kinh tế

Chỉ ích lợi kinh tế thu được sau hoạt động sản xuất.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.