XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về đầu tư

Viết từ về đầu tư

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về đầu tư.

Writing: investment wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK6 trọng tâm thuộc lĩnh vực tài chính và đầu tư. Người học nắm vững mặt chữ cùng ngữ cảnh áp dụng thực tế.

Chữ cần học

效益 (xiàoyì) — hiệu quả, lợi ích kinh tế

Chỉ thành quả kinh tế hoặc xã hội thu được sau hoạt động đầu tư.

筹备 (chóubèi) — chuẩn bị, trù bị

Dùng cho việc lên kế hoạch huy động vốn hoặc lập dự án mới.

亏损 (kuīsǔn) — thua lỗ

Tình trạng chi phí vượt quá doanh thu trong kinh doanh.

资产 (zīchǎn) — tài sản

Bao gồm vốn, bất động sản hoặc nguồn lực tài chính sở hữu.

弊端 (bìduān) — vấn đề tồn tại, tệ đoan

Chỉ rủi ro tiềm ẩn hoặc khuyết tật trong mô hình vận hành vốn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.