
Viết từ về đầu tư
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về đầu tư.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK6 trọng tâm thuộc lĩnh vực tài chính và đầu tư. Người học nắm vững mặt chữ cùng ngữ cảnh áp dụng thực tế.
Chữ cần học
效益 (xiàoyì) — hiệu quả, lợi ích kinh tế
Chỉ thành quả kinh tế hoặc xã hội thu được sau hoạt động đầu tư.
筹备 (chóubèi) — chuẩn bị, trù bị
Dùng cho việc lên kế hoạch huy động vốn hoặc lập dự án mới.
亏损 (kuīsǔn) — thua lỗ
Tình trạng chi phí vượt quá doanh thu trong kinh doanh.
资产 (zīchǎn) — tài sản
Bao gồm vốn, bất động sản hoặc nguồn lực tài chính sở hữu.
弊端 (bìduān) — vấn đề tồn tại, tệ đoan
Chỉ rủi ro tiềm ẩn hoặc khuyết tật trong mô hình vận hành vốn.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
lợi ích; tính hiệu quả; hiệu suất
“工厂引进自动化生产线后,生产效益大幅提升,同时也降低了人工成本和产品次品率。”
chuẩn bị; sẵn sàng cho việc gì
“经过半年的紧张筹备,新产品发布会顺利举行。”
thâm hụt; lỗ (tài chính)
“该公司今年第三季度出现严重亏损,董事会决定削减开支。”
tài sản
“这家公司的总资产每年都在增加。”
vấn đề hệ thống (đôi khi chỉ các hành vi tham nhũng)
“专家深入分析了传统教学模式所带来的种种弊端。”
Viết từ mang nghĩa 'hiệu quả, lợi ích kinh tế' (pinyin: xiàoyì):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'chuẩn bị, trù bị vốn/dự án' (pinyin: chóubèi):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'thua lỗ trong đầu tư' (pinyin: kuīsǔn):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'tài sản' (pinyin: zīchǎn):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'tệ đoan, mặt hạn chế/rủi ro tồn tại' (pinyin: bìduān):
Đang tải nét…
