XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ miêu tả chi tiết

Viết từ miêu tả chi tiết

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 dùng để miêu tả chi tiết.

Writing: descriptive vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 9 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn HSK5 miêu tả mức độ chi tiết, rõ ràng. Nắm vững bộ thủ để viết đúng hình thái chữ.

Chữ cần học

详 (xiáng) — tường (chi tiết, kỹ càng)

Bên trái bộ ngôn 讠, bên phải chữ dương 羊.

细 (xì) — tế (nhỏ, tỉ mỉ, chi tiết)

Bên trái bộ mịch 纟, bên phải chữ mịch 糸 (biến thể).

晰 (xī) — tích (rõ ràng, sáng tỏ)

Bên trái bộ nhật 日, bên phải chữ tích 析.

确 (què) — xác (chính xác, chắc chắn)

Bên trái bộ thạch 石, bên phải chữ giác 角.

显 (xiǎn) — hiển (rõ rệt, nổi bật)

Phía trên bộ nhật 日, phía dưới là 业 (chỉ hình thể, không phải bộ thủ có nghĩa).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.