
Viết từ miêu tả chi tiết
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 dùng để miêu tả chi tiết.
Giới thiệu
Năm chữ Hán đơn HSK5 miêu tả mức độ chi tiết, rõ ràng. Nắm vững bộ thủ để viết đúng hình thái chữ.
Chữ cần học
详 (xiáng) — tường (chi tiết, kỹ càng)
Bên trái bộ ngôn 讠, bên phải chữ dương 羊.
细 (xì) — tế (nhỏ, tỉ mỉ, chi tiết)
Bên trái bộ mịch 纟, bên phải chữ mịch 糸 (biến thể).
晰 (xī) — tích (rõ ràng, sáng tỏ)
Bên trái bộ nhật 日, bên phải chữ tích 析.
确 (què) — xác (chính xác, chắc chắn)
Bên trái bộ thạch 石, bên phải chữ giác 角.
显 (xiǎn) — hiển (rõ rệt, nổi bật)
Phía trên bộ nhật 日, phía dưới là 业 (chỉ hình thể, không phải bộ thủ có nghĩa).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chi tiết; toàn diện
mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm
“她的声音很细。”
rõ ràng; phân minh
xác thực; rắn chắc; vững chắc
chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
“请大家详细阅读这份最新的合同内容。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
thông báo; báo cáo; cho biết
“请大家看这份报告。”
chính xác; đúng; chuẩn xác
“他说的时间很准确。”
một số; một vài; một ít
“我买了一些书。”
Gõ chữ Hán có pinyin 'xiáng', nghĩa là chi tiết (trong '详细'):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'xì', nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết (trong '详细'):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'xī', nghĩa là sáng rõ (trong '清晰'):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'què', nghĩa là xác thực, đúng đắn (trong '准确'):
Đang tải nét…
Điền chữ Hán thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu (gõ từ ghép đầy đủ gồm 2 chữ):
请把这份报告写得更______一些。(chi tiết hơn)
Đang tải nét…
