
Viết từ về chiến lược
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về chiến lược.
Giới thiệu
Luyện viết 5 từ vựng HSK6 chủ đề chiến lược. Nắm vững để diễn đạt kế hoạch toàn cục.
Chữ cần học
战略 (zhànlüè) — chiến lược
Dùng cho kế hoạch tổng thể, quy mô lớn.
布局 (bùjú) — bố cục, phân bổ
Sắp xếp vị trí, nguồn lực chiến lược.
部署 (bùshǔ) — triển khai, bố trí
Sắp xếp nhiệm vụ, nhân sự cụ thể.
宏观 (hóngguān) — vĩ mô
Cái nhìn bao quát, toàn cục.
长远 (chángyuǎn) — lâu dài
Tầm nhìn xa, không chỉ trước mắt.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chiến lược
“公司制定了长期的发展战略以应对市场变化。”
sắp xếp; bố cục; bố trí
“这家企业正在积极优化海外市场的产业布局。”
bố trí; triển khai; sự bố trí
“公司管理层正在全面部署下一阶段的战略任务。”
vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện
“分析经济问题时,既要从宏观角度把握整体,也要关注细节。”
dài hạn; tầm xa
“制定公司战略时,必须有长远的眼光。”
zhànlüè (chiến lược)
Đang tải nét…
bùjú (bố cục, phân bổ)
Đang tải nét…
bùshǔ (triển khai, bố trí)
Đang tải nét…
hóngguān (vĩ mô)
Đang tải nét…
chángyuǎn (lâu dài)
Đang tải nét…
