XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về hàng không vũ trụ và thám hiểm không gian

Viết từ về hàng không vũ trụ và thám hiểm không gian

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về hàng không vũ trụ và thám hiểm không gian.

Writing: Aerospace and Space ExplorationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Từ vựng HSK6 trọng tâm về vật lý thiên văn, kỹ thuật phóng vệ tinh và thám hiểm không gian.

Chữ cần học

轨道 (guǐdào) — quỹ đạo

Đường di chuyển của thiên thể hoặc vệ tinh nhân tạo trong không gian.

探测 (tàncè) — dò tìm, thám trắc

Khảo sát và thu thập dữ liệu thiên văn bằng thiết bị kỹ thuật.

搭载 (dāzài) — chở, mang tải

Phương tiện vũ trụ chuyên chở hàng hóa hoặc thiết bị nghiên cứu.

发射 (fāshè) — phóng

Đưa tên lửa, tàu vũ trụ hoặc vệ tinh rời mặt đất vào không gian.

遨游 (áoyóu) — du hành không gian, ngao du

Di chuyển, bay lượn tự do trong không gian vũ trụ bao la.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.