
Viết từ về công nghệ nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về công nghệ.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn thuộc các từ công nghệ HSK5: 智能、创新、应用、升级、数据。
Chữ cần học
智 (zhì) — trí tuệ
Chữ 智 có 12 nét, gồm 知 ở trên và 日 ở dưới.
创 (chuàng) — sáng tạo
Chữ 创 có 6 nét, bộ 刂 bên phải gợi hành động tạo ra.
应 (yìng) — ứng dụng; đáp ứng
Chữ 应 có 7 nét, thuộc bộ 广.
级 (jí) — cấp; cấp độ
Chữ 级 có 6 nét, bộ 纟 bên trái.
据 (jù) — căn cứ; dữ liệu
Chữ 据 có 11 nét, bộ 扌 bên trái.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
(văn học) khôn ngoan; trí tuệ
sáng lập; tạo ra; lập nên
“该公司今年创下了历史最高利润。”
đồng ý (làm gì đó); nên; phải
“我昨天在公司遇到了应经理。”
cấp; hạng; bậc
“我在二年级。”
theo; dựa theo; phụ thuộc vào
“据统计,今年的外贸出口总额比去年明显增加。”
lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
“公司的软件系统今晚将进行全面升级。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
thông minh; có khả năng; khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)
“智能手机让生活更方便了。”
Viết chữ zhì, nghĩa là trí tuệ.
Đang tải nét…
Viết chữ chuàng, nghĩa là sáng tạo.
Đang tải nét…
Viết chữ yìng trong “ứng dụng”.
Đang tải nét…
Viết chữ jí, nghĩa là cấp độ.
Đang tải nét…
Viết chữ jù trong “dữ liệu”.
Đang tải nét…
