
Viết từ về hiệu suất
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về hiệu suất công việc.
Giới thiệu
5 từ vựng HSK6 quản lý quy trình, nâng cao hiệu suất.
Chữ cần học
优化 (yōuhuà) — tối ưu hóa
Cải thiện hệ thống, nâng cấp quy trình.
流程 (liúchéng) — quy trình
Trình tự các bước làm việc.
统筹 (tǒngchóu) — sắp xếp tổng thể
Phân bổ nguồn lực toàn diện.
贯彻 (guànchè) — quán triệt
Thực thi triệt để kế hoạch.
成效 (chéngxiào) — hiệu quả
Kết quả đạt được sau thực hiện.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tối ưu hóa
“我们需要进一步优化业务流程,以提高团队的工作效率。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
kế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát
“企业在制定发展战略时,必须统筹兼顾各方利益。”
thực hiện; đưa vào thực tiễn; tiến hành
“政府决定贯彻新的环保政策。”
hiệu quả; kết quả
“经过几个月的努力,这项工作终于见到了成效。”
tối ưu hóa (yōuhuà)
Đang tải nét…
quy trình (liúchéng)
Đang tải nét…
sắp xếp tổng thể (tǒngchóu)
Đang tải nét…
quán triệt (guànchè)
Đang tải nét…
hiệu quả (chéngxiào)
Đang tải nét…
