XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về khủng hoảng sinh thái

Viết từ về khủng hoảng sinh thái

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khủng hoảng sinh thái.

Writing: Ecological CrisisWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK6 về khủng hoảng sinh thái thường dùng trong các bài luận bảo vệ môi trường.

Chữ cần học

恶化 (èhuà) — xấu đi, ác hóa

Dùng cho tình hình, môi trường, bệnh tật trở nên tồi tệ hơn.

挽救 (wǎnjiù) — cứu vãn, cứu vớt

Hành động giải cứu tình thế nguy cấp hoặc sinh mệnh.

消耗 (xiāohào) — tiêu hao, làm hao hụt

Chỉ việc tiêu thụ dần năng lượng, tài nguyên, thể lực.

枯竭 (kūjié) — cạn kiệt

Dùng cho nguồn nước, tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn cảm hứng bị cạn kiệt.

呼吁 (hūyù) — kêu gọi, tha thiết thỉnh cầu

Kêu gọi công chúng hoặc các bên liên quan cùng hành động.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.