XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về đàm phán

Viết từ về đàm phán

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về đàm phán.

Writing: negotiation wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề đàm phán HSK6 gồm các thuật ngữ ngoại giao, thương lượng và xử lý bất đồng.

Chữ cần học

磋商 (cuōshāng) — thương lượng, trao đổi kỹ lưỡng

Dùng trong bối cảnh chính thức, ngoại giao hoặc thương mại cấp cao.

斡旋 (wòxuán) — dàn xếp, hòa giải

Chỉ hành động bên thứ ba đứng ra điều đình xung đột.

妥协 (tuǒxié) — thỏa hiệp

Hai bên cùng nhượng bộ một phần để đạt giải pháp chung.

让步 (ràngbù) — nhượng bộ

Chủ động lùi một bước hoặc giảm yêu cầu trong thương thuyết.

协商 (xiéshāng) — hiệp thương, bàn bạc

Các bên bình đẳng trao đổi nhằm giải quyết vấn đề cụ thể.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.