
Viết từ về đàm phán
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về đàm phán.
Giới thiệu
Chủ đề đàm phán HSK6 gồm các thuật ngữ ngoại giao, thương lượng và xử lý bất đồng.
Chữ cần học
磋商 (cuōshāng) — thương lượng, trao đổi kỹ lưỡng
Dùng trong bối cảnh chính thức, ngoại giao hoặc thương mại cấp cao.
斡旋 (wòxuán) — dàn xếp, hòa giải
Chỉ hành động bên thứ ba đứng ra điều đình xung đột.
妥协 (tuǒxié) — thỏa hiệp
Hai bên cùng nhượng bộ một phần để đạt giải pháp chung.
让步 (ràngbù) — nhượng bộ
Chủ động lùi một bước hoặc giảm yêu cầu trong thương thuyết.
协商 (xiéshāng) — hiệp thương, bàn bạc
Các bên bình đẳng trao đổi nhằm giải quyết vấn đề cụ thể.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thảo luận; thương lượng
“双方代表就线上课程合作细节进行了深入磋商。”
hòa giải (một xung đột, v.v.)
thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
“双方在价格问题上最终达成了妥协。”
nhượng bộ; chịu thua; nhường
“在谈判中,双方都做出了一定程度的让步。”
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
Gõ từ có pinyin "cuōshāng" mang nghĩa thương lượng cấp cao, bàn thảo sâu.
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa hòa giải, bên thứ ba đứng ra dàn xếp tranh chấp (wòxuán).
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa thỏa hiệp, chấp nhận lùi bước để tránh bế tắc (tuǒxié).
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa nhượng bộ, rút bớt đòi hỏi ban đầu (ràngbù).
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa hiệp thương, cùng nhau trao đổi xử lý vấn đề (xiéshāng).
Đang tải nét…
