XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về ngoại giao văn hóa và đối ngoại

Viết từ về ngoại giao văn hóa và đối ngoại

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về ngoại giao văn hóa và đối ngoại.

Writing: Cultural Diplomacy and External AffairsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Giáo trình tổng hợp 5 thuật ngữ HSK6 trọng tâm thuộc chủ đề ngoại giao đa phương và hợp tác quốc tế.

Chữ cần học

倡议 (chàngyì) — Sáng kiến

Đề xuất chính sách hoặc chương trình hợp tác quốc tế.

缔结 (dìjié) — Ký kết hiệp ước

Dùng trong văn bản chính thức về việc thiết lập điều ước.

斡旋 (wòxuán) — Trung gian hòa giải

Vai trò bên thứ ba đứng ra giải quyết xung đột ngoại giao.

谅解 (liàngjiě) — Thông cảm / Biên bản ghi nhớ

Thường dùng trong cụm Biên bản ghi nhớ (谅解备忘录).

纽带 (niǔdài) — Cầu nối liên kết

Chỉ mối quan hệ gắn kết hữu nghị giữa hai hay nhiều bên.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.