
Viết từ về ngoại giao văn hóa và đối ngoại
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về ngoại giao văn hóa và đối ngoại.
Giới thiệu
Giáo trình tổng hợp 5 thuật ngữ HSK6 trọng tâm thuộc chủ đề ngoại giao đa phương và hợp tác quốc tế.
Chữ cần học
倡议 (chàngyì) — Sáng kiến
Đề xuất chính sách hoặc chương trình hợp tác quốc tế.
缔结 (dìjié) — Ký kết hiệp ước
Dùng trong văn bản chính thức về việc thiết lập điều ước.
斡旋 (wòxuán) — Trung gian hòa giải
Vai trò bên thứ ba đứng ra giải quyết xung đột ngoại giao.
谅解 (liàngjiě) — Thông cảm / Biên bản ghi nhớ
Thường dùng trong cụm Biên bản ghi nhớ (谅解备忘录).
纽带 (niǔdài) — Cầu nối liên kết
Chỉ mối quan hệ gắn kết hữu nghị giữa hai hay nhiều bên.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đề nghị; khởi xướng; đề xuất
“平台发起了每天晨读三十分钟的倡议,得到众多学员支持。”
ký kết (một thỏa thuận)
hòa giải (một xung đột, v.v.)
hiểu; thông cảm; sự thông cảm
“希望你能谅解我的过失。”
mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc
“文化交流是增进两国人民友谊的重要纽带。”
bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ
“经理发了一份备忘录,提醒大家注意会议时间。”
Viết từ Hán HSK6 mang nghĩa 'Sáng kiến' (pinyin: chàngyì):
Đang tải nét…
Viết từ Hán HSK6 mang nghĩa 'Ký kết hiệp ước' (pinyin: dìjié):
Đang tải nét…
Viết từ Hán HSK6 mang nghĩa 'Trung gian hòa giải' (pinyin: wòxuán):
Đang tải nét…
Viết từ Hán HSK6 mang nghĩa 'Thông cảm / Ghi nhớ' (pinyin: liàngjiě):
Đang tải nét…
Viết từ Hán HSK6 mang nghĩa 'Cầu nối liên kết' (pinyin: niǔdài):
Đang tải nét…
