XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về di sản văn hoá

Viết từ về di sản văn hoá

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về di sản văn hoá.

Writing: Cultural HeritageWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 8 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ Hán sau thường xuất hiện trong bài thuyết trình trang trọng về bảo tồn di sản và nghệ thuật truyền thống. Nắm vững chúng giúp bạn đọc hiểu và viết luận HSK6 chủ đề văn hoá.

Chữ cần học

传承 (chuán chéng) — truyền thừa, kế thừa và lưu truyền

Dùng khi nói đến việc thế hệ sau tiếp nối giá trị văn hoá từ thế hệ trước, ví dụ: truyền thừa nghề thủ công.

渊源 (yuān yuán) — nguồn gốc sâu xa, căn nguyên

Chỉ nguồn gốc có chiều sâu lịch sử, thường đi với 历史渊源 (nguồn gốc lịch sử), không dùng cho vật thể thông thường.

挖掘 (wā jué) — khai quật, khai thác, khám phá (giá trị tiềm ẩn)

Ngoài nghĩa đào bới vật lý, còn dùng theo nghĩa bóng: khai thác giá trị văn hoá còn bị che khuất.

蕴含 (yùn hán) — hàm chứa, ẩn chứa bên trong

Nhấn mạnh giá trị hoặc ý nghĩa được chứa đựng ngầm bên trong sự vật, thường đi với 意义、智慧、情感.

瑰宝 (guī bǎo) — báu vật quý hiếm, tinh hoa

Từ trang trọng, dùng để ca ngợi di sản hoặc tác phẩm nghệ thuật có giá trị đặc biệt xuất sắc.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.