XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về dư luận & truyền thông

Viết từ về dư luận & truyền thông

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về dư luận & truyền thông.

Writing: Public Opinion & MediaWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK6 chủ điểm truyền thông và dư luận, trọng tâm cho đọc hiểu tin tức báo chí.

Chữ cần học

舆论 (yúlùn) — dư luận, công luận

Hay gặp trong cụm 舆论压力 (áp lực dư luận) hoặc 引导舆论 (định hướng dư luận).

澄清 (chéngqīng) — làm rõ, đính chính

Dùng cho việc làm sáng tỏ sự việc như 澄清事实 (làm rõ sự thật), 澄清谣言 (đính chính tin đồn).

揭露 (jiēlù) — vạch trần, phơi bày

Thường dùng với tân ngữ chỉ mặt xấu hoặc bí mật như 揭露真相 (vạch trần sự thật), 揭露丑闻 (phơi bày bê bối).

轰动 (hōngdòng) — chấn động, xôn xao

Thường dùng trong cấu trúc 引起轰动 (gây chấn động toàn xã hội/giới truyền thông).

盲目 (mángmù) — mù quáng

Chỉ thái độ tiếp nhận tin tức hoặc hành vi thiếu phân tích như 盲目跟风 (mù quáng theo phong trào).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.