
Đọc hiểu: Quyết định đổi nghề
Đoạn văn kể quá trình một người quyết định chuyển sang nghề khác.
Giới thiệu
Đoạn văn kể về hành trình chuyển nghề dũng cảm của Lý Minh từ một nhân viên kế toán sang thợ làm bánh chuyên nghiệp. Qua đó, người đọc hiểu thêm về những khó khăn, thử thách và thành quả ngọt ngào khi theo đuổi đam mê.
Bài đọc
李明曾经在一家外企做会计,收入十分稳定。
Lǐ Míng céngjīng zài yì jiā wàiqǐ zuò kuàijì, shōurù shífēn wěndìng.
Lý Minh từng làm kế toán tại một doanh nghiệp nước ngoài, thu nhập rất ổn định.
然而,重复繁琐的数字工作让他逐渐失去了热情。
Rán'ér, chóngfù fánsuǒ de shùzì gōngzuò ràng tā zhújiàn shīqù le rèqíng.
Tuy nhiên, công việc liên quan đến những con số lặp đi lặp lại phiền phức khiến anh ấy dần mất đi nhiệt huyết.
经过深思熟虑,他毅然辞职,决定转行做一名西点师。
Jīngguò shēnsī shúlǜ, tā yìrán cízhí, juédìng zhuǎnháng zuò yì míng xīdiǎnshī.
Sau khi suy nghĩ kỹ càng, anh ấy dứt khoát từ chức, quyết định chuyển nghề làm thợ làm bánh ngọt.
起初,父母和身边的朋友都强烈反对他的选择。
Qǐchū, fùmǔ hé shēnbiān de péngyou dōu qiángliè fǎnduì tā de xuǎnzé.
Ban đầu, bố mẹ và bạn bè xung quanh đều kịch liệt phản đối lựa chọn của anh ấy.
他们认为放弃体面的工作去厨房吃苦是不明智的。
Tāmen rènwéi fàngqì tǐmiàn de gōngzuò qù chúfáng chīkǔ shì bù míngzhì de.
Họ cho rằng từ bỏ công việc đàng hoàng để vào bếp chịu khổ là điều không sáng suốt.
转行初期,缺乏烘焙基础的李明遇到了很多挫折。
Zhuǎnháng chūqī, quēfá hōngbèi jīchǔ de Lǐ Míng yùdàole hěnduō cuòzhé.
Giai đoạn đầu chuyển nghề, Lý Minh do thiếu nền tảng làm bánh nên đã gặp rất nhiều trắc trở.
面包发酵失败和烤焦是常有的事,双手也经常烫伤。
Miànbāo fājiào shībài hé kǎojiāo shì chángyǒu de shì, shuāngshǒu yě jīngcháng tàngshāng.
Bánh mì lên men thất bại và bị nướng cháy là chuyện thường xuyên, hai bàn tay cũng hay bị bỏng.
面对重重困难,他没有放弃,而是每天刻苦练习技艺。
Miànduì chóngchóng kùnnan, tā méiyǒu fàngqì, érshì měitiān kèkǔ liànxí jìyì.
Đối mặt với muôn vàn khó khăn, anh ấy không bỏ cuộc mà ngày nào cũng khổ luyện tay nghề.
他还专门去法国进修了半年,深入学习正宗工艺。
Tā hái zhuānmén qù Fǎguó jìnxiūle bàn nián, shēnrù xuéxí zhèngzōng gōngyì.
Anh còn đặc biệt sang Pháp tu nghiệp nửa năm để học sâu kỹ thuật chính tông.
如今,他开的烘焙店生意火爆,深受顾客的喜爱。
Rújīn, tā kāi de hōngbèidiàn shēngyi huǒbào, shēn shòu gùkè de xǐ'ài.
Giờ đây, tiệm bánh do anh mở kinh doanh rất phát đạt, được khách hàng vô cùng yêu thích.
这次勇敢的转行不仅让他实现了梦想,也找到了生活的热情。
Zhè cì yǒnggǎn de zhuǎnháng bùjǐn ràng tā shíxiànle mèngxiǎng, yě zhǎodàole shēnghuó de rèqíng.
Lần chuyển nghề dũng cảm này không chỉ giúp anh thực hiện ước mơ mà còn tìm lại niềm đam mê với cuộc sống.
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
“无论遇到什么困难,我们都不能放弃。”
giai đoạn đầu; thời kỳ bắt đầu
“公司成立初期面临着很多困难。”
nhà bếp; lượng từ: 间 (jiān)
“妈妈每天早上都在厨房里做早餐。”
cả hai tay
“护士用双手接过医生递过来的工具。”
lên men; (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển
“面团在适宜的温度和湿度下需要充分发酵。”
chịu khổ
“年轻时能吃苦,将来才能取得更大的成就。”
kỹ thuật; công nghệ; quy trình sản xuất
“这家工厂的生产工艺非常先进。”
trắc trở; thất bại
“面对学习中的挫折,王老师鼓励大家不要轻言放弃。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
từ chức
“他因为身体原因决定辞职。”
Nguyên nhân chính khiến Lý Minh quyết định từ bỏ công việc kế toán là gì?
Thái độ ban đầu của bố mẹ và bạn bè Lý Minh đối với quyết định chuyển nghề là gì?
Lý Minh đã làm gì để vượt qua khó khăn về tay nghề làm bánh?